drying up

Học thuật
Thân thiện
drying up

The lake is drying up under the hot summer sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình làm khô, quá trình hút ẩm: Chỉ hành động hoặc quá trình khiến một thứ đó trở nên khô ráo bằng cách loại bỏ độ ẩm hoặc chất lỏng.
    • Sự cạn kiệt, sự biến mất dần: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự suy giảm, ngừng cung cấp hoặc biến mất hoàn toàn của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drying up of the lake was caused by the severe drought. (Sự cạn khô của hồ nước do hạn hán nghiêm trọng.)
    • The drying up of funding forced the project to stop. (Việc cạn kiệt nguồn tài trợ đã buộc dự án phải dừng lại.)
    • We observed the rapid drying up of the paint. (Chúng tôi quan sát thấy quá trình khô nhanh chóng của lớp sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the drying up of...": Cụm danh từ thường dùng để mô tả nguyên nhân hoặc kết quả của một sự cạn kiệt hoặc biến mất.
    • The drying up of foreign investment has hurt the economy. (Sự cạn kiệt đầu nước ngoài đã làm tổn hại đến nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry up (phrasal verb): Làm khô, cạn kiệt.
    • The well has dried up. (Cái giếng đã cạn khô.)
  • Dry (adj/verb): Khô / Làm khô.
  • Dehydration (n): Sự mất nước, sự khử nước (thường dùng trong hóa học hoặc y học).
Từ đồng nghĩa
  • Desiccation (n): Sự làm khô, sự hút ẩm.
  • Depletion (n): Sự cạn kiệt, sự suy giảm (nghĩa ẩn dụ).
  • Evaporation (n): Sự bay hơi (một quá trình cụ thể dẫn đến khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dry up (không tân ngữ):
    • Cạn khô, hết sạch: Chỉ việc nguồn cung cấp chất lỏng hoặc một thứ đó bị chấm dứt.
      • During the speech, his ideas seemed to dry up. (Trong bài phát biểu, ý tưởng của anh ta dường như cạn kiệt.)
    • Làm khô bát đĩa (trong bối cảnh gia đình): Lau khô bát đĩa sau khi rửa.
      • Can you dry up while I wash? (Bạn lau khô bát đĩa trong khi tôi rửa được không?)
Thành ngữ liên quan
  • Dry up and blow away: (Thành ngữ, thô lỗ) Hãy im lặng biến đi.
    • Oh, dry up! I don't want to hear your complaints anymore. (Ồ, im đi! Tôi không muốn nghe lời phàn nàn của anh nữa.)
drying up

The lake is drying up under the hot summer sun.

Noun
  1. quá trình làm khô (hút ẩm)